Những thực phẩm nên tránh nếu bạn bị bệnh thận

Một chế độ ăn uống thân thiện với thận, thường bao gồm việc giới hạn natri và kali dưới 2.000 mg và hạn chế phốt pho ở mức 800 – 1.000 mg mỗi ngày. Dưới đây là những thực phẩm nên tránh nếu bạn bị bệnh thận.

Thận là cơ quan có hình hạt đậu thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Chúng phụ trách lọc máu, loại bỏ chất thải qua nước tiểu, sản xuất hormone, cân bằng khoáng chất và duy trì cân bằng chất lỏng.

Có nhiều yếu tố nguy cơ gây ra bệnh thận. Phổ biến nhất là bệnh tiểu đường không kiểm soát và huyết áp cao. Nghiện rượu, bệnh tim, virus viêm gan C và nhiễm HIV cũng là những nguyên nhân.

Khi thận bị tổn thương và không thể hoạt động bình thường, chất lỏng có thể tích tụ trong cơ thể và chất thải có thể tích tụ trong máu.

Tuy nhiên, tránh hoặc hạn chế một số loại thực phẩm trong chế độ ăn uống có thể giúp giảm sự tích tụ các chất thải trong máu, cải thiện chức năng thận và ngăn ngừa thiệt hại thêm.

Chế độ ăn uống và bệnh thận

Hạn chế trong chế độ ăn uống tùy thuộc vào giai đoạn của bệnh thận.

Ví dụ, những người đang ở giai đoạn đầu của bệnh thận mãn tính sẽ có những hạn chế về chế độ ăn uống khác với những người mắc bệnh ở giai đoạn cuối hoặc suy thận.

Những người mắc bệnh thận giai đoạn cuối cần lọc máu cũng sẽ có những hạn chế về chế độ ăn uống khác. Lọc máu là một loại xử lý loại bỏ thêm nước và lọc chất thải.

Phần lớn những người mắc bệnh thận giai đoạn muộn hoặc giai đoạn cuối sẽ cần tuân theo chế độ ăn uống thân thiện với thận để tránh tích tụ một số hóa chất hoặc chất dinh dưỡng trong máu.

Ở những người mắc bệnh thận mãn tính, thận không thể loại bỏ đầy đủ natri, kali hoặc phốt pho. Kết quả là, họ có nguy cơ cao về nồng độ cao của các khoáng chất này.

Một chế độ ăn uống thân thiện với thận, thường bao gồm việc giới hạn natri và kali dưới 2.000 mg mỗi ngày và hạn chế phốt pho ở mức 800 – 1.000 mg mỗi ngày.

Thận bị tổn thương cũng có thể gặp khó khăn trong việc lọc các chất thải của quá trình chuyển hóa protein. Do đó, những người mắc bệnh thận mãn tính ở giai đoạn 1 – 4 có thể cần phải hạn chế lượng protein trong chế độ ăn uống.

Tuy nhiên, những người mắc bệnh thận giai đoạn cuối đang chạy thận nhân tạo có nhu cầu protein tăng.

Dưới đây là những thực phẩm nên tránh nếu bạn bị bệnh thận trong chế độ ăn uống.

  1. Soda có màu sẫm

Ngoài lượng calo và đường mà soda cung cấp, chúng còn chứa các chất phụ gia có phốt pho, đặc biệt là soda màu tối.

Nhiều nhà sản xuất thực phẩm và đồ uống thêm phốt pho trong quá trình chế biến để tăng hương vị, kéo dài thời hạn sử dụng và ngăn ngừa sự đổi màu.

Cơ thể bạn hấp thụ phốt pho này ở mức độ lớn hơn so với phốt pho tự nhiên, động vật hoặc thực vật.

Không giống như phốt pho tự nhiên, phốt pho ở dạng phụ gia không liên kết với protein. Thay vào đó, nó được tìm thấy dưới dạng muối và có khả năng hấp thụ cao qua đường ruột.

Phốt pho phụ gia thường có thể thấy trong danh sách thành phần nguyên liệu của sản phẩm. Tuy nhiên, các nhà sản xuất thực phẩm không bắt buộc phải liệt kê số lượng chính xác phốt pho phụ gia trên nhãn thực phẩm.

Mặc dù hàm lượng phốt pho phụ gia thay đổi tùy thuộc vào loại soda, nhưng hầu hết các loại soda có màu sẫm được cho là chứa 50 – 100 mg trong một khẩu phần 200 ml.

Do đó, soda, đặc biệt là những loại có màu tối, cần nên tránh.

  1. Quả bơ

Bơ thường được giới thiệu vì nhiều lợi ích bổ dưỡng, bao gồm cả chất béo có lợi cho tim, chất xơ và chất chống oxy hóa.

Trong khi bơ thường là một bổ sung lành mạnh vào chế độ ăn uống, thì đối với những người mắc bệnh thận lại có thể cần phải tránh chúng.

Điều này là do bơ là một nguồn kali rất phong phú. Một cốc (150 gram) bơ cung cấp một lượng lớn 727 mg kali.

Đó là gấp đôi lượng kali so với một quả chuối cỡ vừa.

Do đó, quả bơ cần nên tránh trong chế độ ăn vì thận, đặc biệt nếu bạn được khuyên nên theo dõi lượng kali của mình.

  1. Thực phẩm đóng hộp

Thực phẩm đóng hộp, chẳng hạn như súp, rau củ và đậu, thường được mua vì chi phí thấp và tiện lợi.

Tuy nhiên, hầu hết các loại thực phẩm đóng hộp đều chứa lượng natri cao, vì muối được thêm vào như một chất bảo quản để tăng thời hạn sử dụng.

Do lượng natri có trong đồ hộp, người ta thường khuyên những người mắc bệnh thận nên tránh hoặc hạn chế tiêu thụ.

Chọn các loại có natri thấp hơn hoặc những sản phẩm được dán nhãn không có muối thêm vào là tốt nhất.

Ngoài ra, hãy để ráo nước và rửa thực phẩm đóng hộp, chẳng hạn như đậu đóng hộp và cá ngừ, có thể làm giảm hàm lượng natri xuống 33 – 80%, tùy vào sản phẩm.

  1. Bánh mì nguyên hạt

Chọn đúng loại bánh mì có thể gây nhầm lẫn cho những người mắc bệnh thận.

Thông thường đối với những người khỏe mạnh, bánh mì nguyên hạt thường được khuyên dùng hơn bánh mì bột trắng tinh chế.

Bánh mì nguyên hạt có thể là một lựa chọn bổ dưỡng hơn, chủ yếu là do hàm lượng chất xơ cao hơn. Tuy nhiên, bánh mì trắng thường được khuyên dùng cho những người mắc bệnh thận.

Điều này là do hàm lượng phốt pho và kali của nó. Càng nhiều cám và ngũ cốc trong bánh mì, hàm lượng phốt pho và kali càng cao.

Ví dụ, một khẩu phần 30 gram bánh mì nguyên hạt chứa khoảng 57 mg phốt pho và 69 mg kali. Còn bánh mì trắng chỉ chứa 28 mg cả phốt pho và kali.

Lưu ý rằng hầu hết các sản phẩm bánh mì, bất kể chúng có màu trắng hay lúa mì nguyên hạt, cũng chứa lượng natri tương đối cao.

Tốt nhất là hãy so sánh nhãn dinh dưỡng của các loại bánh mì, chọn sản phẩm có natri thấp hơn, nếu có thể và theo dõi kích thước phần ăn của bạn.

  1. Gạo lức

Giống như bánh mì nguyên hạt, gạo lức là một loại ngũ cốc nguyên hạt có hàm lượng kali và phốt pho cao hơn so với gạo trắng.

Một chén gạo lức nấu chín chứa 150 mg phốt pho và 154 mg kali, trong khi 1 chén gạo trắng nấu chín chỉ chứa 69 mg phốt pho và 54 mg kali.

Bạn có thể dùng gạo lức vào chế độ ăn, nhưng chỉ khi phần đó được kiểm soát và cân bằng với các thực phẩm khác để tránh ăn quá nhiều kali và phốt pho hàng ngày.

  1. Quả chuối

Chuối được biết đến với hàm lượng kali cao và lượng natri thấp tự nhiên. Một quả chuối cỡ trung bình cung cấp 422 mg kali.

Có thể khó giữ lượng kali hàng ngày của bạn đến 2.000 mg nếu chỉ một quả chuối là thực phẩm chủ lực hàng ngày.

Nhưng thật không may, nhiều loại trái cây nhiệt đới khác cũng có hàm lượng kali cao.

Tuy nhiên, quả dứa chứa kali ít hơn đáng kể so với các loại trái cây nhiệt đới khác và có thể là một lựa chọn thay thế phù hợp hơn.

  1. Các thực phẩm từ sữa

Các sản phẩm từ sữa rất giàu vitamin và chất dinh dưỡng.

Chúng cũng là một nguồn phốt pho, kali tự nhiên và là một nguồn protein tốt.

Ví dụ, 1 cốc (240 ml) sữa nguyên chất cung cấp 222 mg phốt pho và 349 mg kali.

Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều sữa, kết hợp với các thực phẩm giàu phốt pho khác, có thể gây bất lợi cho sức khỏe xương ở những người mắc bệnh thận.

Điều này nghe có vẻ đáng ngạc nhiên, vì sữa và các chế phẩm sữa thường được khuyên dùng giúp xương chắc và sức khỏe cơ bắp.

Tuy nhiên, khi thận bị tổn thương, tiêu thụ quá nhiều phốt pho có thể gây ra sự tích tụ phốt pho trong máu, có thể kéo canxi ra khỏi xương của bạn. Điều này có thể làm cho xương mỏng và yếu theo thời gian và làm tăng nguy cơ gãy xương hoặc gãy xương.

Các sản phẩm sữa cũng có nhiều protein. Một cốc (240 ml) sữa nguyên chất cung cấp khoảng 8 gram protein. Hạn chế lượng sữa có thể rất quan trọng để tránh sự tích tụ chất thải protein trong máu.

Các sản phẩm thay thế sữa như sữa gạo và sữa hạnh nhân có hàm lượng kali, phốt pho và protein thấp hơn nhiều so với sữa bò, khiến chúng trở thành một chất thay thế tốt cho sữa khi đang trong chế độ ăn vì thận.

  1. Cam và nước cam

Trong khi cam và nước cam được cho là nổi tiếng nhất với hàm lượng vitamin C, chúng cũng là nguồn kali phong phú.

Một quả cam lớn (184 gram) cung cấp 333 mg kali. Hơn nữa, có 473 mg kali trong 1 cốc (240 ml) nước cam.

Với hàm lượng kali của chúng, cam và nước cam có thể cần phải tránh hoặc hạn chế trong chế độ ăn vì thận.

Nho, táo và quả nam việt quất, cũng như các loại nước ép tương ứng của chúng, đều là những chất thay thế tốt cho cam và nước cam, vì chúng có hàm lượng kali thấp hơn.

  1. Thịt chế biến

Thịt chế biến từ lâu đã được liên kết với các bệnh mãn tính và thường được coi là không lành mạnh do nội dung bảo quản của nó.

Thịt chế biến là các loại thịt đã được ướp muối, sấy khô, xử lý hoặc đóng hộp. Một số ví dụ bao gồm xúc xích, thịt xông khói, khô bò và lạp xưởng.

Thịt chế biến thường chứa một lượng lớn muối, chủ yếu là để cải thiện hương vị và giữ được hương vị.

Do đó, có thể khó giữ lượng natri hàng ngày của bạn dưới 2.000 mg nếu thịt chế biến có nhiều trong chế độ ăn uống.

Ngoài ra, thịt chế biến còn có nhiều protein. Nếu bạn được yêu cầu theo dõi lượng protein của mình, điều quan trọng là phải hạn chế các loại thịt chế biến vì lý do này.

  1. Dưa chua, ô liu và gia vị

Dưa chua, ô liu chế biến, và gia vị là tất cả các ví dụ về thực phẩm qua xử lý hoặc ngâm.

Thông thường, một lượng lớn muối được thêm vào trong quá trình xử lý hoặc ngâm.

Ví dụ, ô liu chế biến cũng có xu hướng mặn, vì chúng được xử lý và lên men để có vị đắng hơn. Năm quả ô liu ngâm xanh cung cấp khoảng 195 mg natri, đây là một phần đáng kể trong lượng hàng ngày chỉ trong một khẩu phần nhỏ.

Nhiều cửa hàng tạp hóa đã lưu trữ các loại dưa muối, ô liu và gia vị, chứa ít natri hơn các loại truyền thống. Tuy nhiên, ngay cả các tùy chọn giảm natri thì vẫn có thể có nhiều natri, vì vậy bạn vẫn sẽ muốn xem các phần ăn của mình.

  1. Quả mơ

Quả mơ rất giàu vitamin C, vitamin A và chất xơ . Chúng cũng chứa nhiều kali. Một chén quả mơ tươi cung cấp 427 mg kali.

Hơn nữa, hàm lượng kali thậm chí còn tập trung nhiều hơn trong quả mơ khô. Một chén quả mơ khô cung cấp hơn 1.500 mg kali. Điều này có nghĩa là chỉ cần 1 chén quả mơ khô cung cấp 75% so với lượng kali hạn chế là dưới 2.000 mg.

Tốt nhất nên tránh quả mơ, và quan trọng nhất là mơ khô, trong chế độ ăn.

  1. Khoai tây và khoai lang

Khoai tây và khoai lang là những loại củ giàu kali.

Chỉ cần một củ khoai tây nướng cỡ trung bình (156 g) chứa 610 mg kali, trong khi một củ khoai lang nướng cỡ trung bình (114 g) chứa 541 mg kali.

May mắn thay, một số thực phẩm có hàm lượng kali cao, bao gồm khoai tây và khoai lang, có thể được ngâm hoặc lọc để giảm hàm lượng kali của chúng.

Cắt khoai tây thành miếng nhỏ, mỏng và đun sôi trong ít nhất 10 phút có thể giảm khoảng 50% hàm lượng kali.

Khoai tây được ngâm trong nước ít nhất 4 giờ trước khi nấu được chứng minh là có hàm lượng kali thấp hơn so với những củ không được ngâm trước khi nấu. Phương pháp này được biết đến như là phương pháp lọc kali, hoặc phương pháp nấu ăn kép.

Mặc dù khoai tây nấu ăn kép làm giảm hàm lượng kali, nhưng điều quan trọng cần nhớ là hàm lượng kali của chúng vẫn không bị loại bỏ bằng phương pháp này.

Lượng kali đáng kể vẫn có thể có trong khoai tây nấu chín, vì vậy tốt nhất nên kiểm soát phần ăn để giữ mức kali trong tầm kiểm soát.

  1. Cà chua

Cà chua cũng là một loại trái cây có hàm lượng kali cao có thể không phù hợp với hướng dẫn của chế độ ăn vì thận.

Chúng có thể được ăn sống hoặc hầm và thường được sử dụng để làm nước sốt. Chỉ cần 1 chén nước sốt cà chua có thể chứa tới 900 mg kali.

Thật không may, đối với những người phải ăn kiêng vì thận, cà chua thường được sử dụng trong nhiều món ăn.

Chọn một lựa chọn thay thế với hàm lượng kali thấp hơn phụ thuộc phần lớn vào sở thích hương vị. Tuy nhiên, đổi sốt cà chua thành sốt ớt đỏ nướng có thể ngon như nhau và cung cấp ít kali hơn trên mỗi khẩu phần.

  1. Bữa ăn đóng gói, ăn liền và làm sẵn

Thực phẩm chế biến có thể là một thành phần chính của natri trong chế độ ăn uống.

Trong số các thực phẩm này, các bữa ăn đóng gói, ăn liền và làm sẵn thường được chế biến nhiều nhất và do đó chứa nhiều natri nhất.

Ví dụ như pizza đông lạnh, bữa ăn bỏ lò vi sóng và mì ăn liền.

Giữ lượng natri 2.000 mg mỗi ngày có thể khó khăn nếu bạn ăn thực phẩm chế biến cao thường xuyên.

Thực phẩm chế biến nặng không chỉ chứa một lượng lớn natri mà còn thiếu chất dinh dưỡng

  1. Rau xanh, rau bina và củ cải Thụy Sỹ

Rau xanh, rau bina và củ cải đường Thụy Sỹ là những loại rau lá xanh có chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất khác nhau, bao gồm cả kali.

Khi được dùng ăn sống, lượng kali thay đổi trong khoảng từ 140 – 290 mg mỗi chén. Trong khi các loại rau lá co lại với kích thước nhỏ hơn khi nấu chín, hàm lượng kali vẫn giữ nguyên.

Ví dụ, một nửa chén rau bina sống sẽ co lại thành khoảng 1 muỗng canh khi nấu chín. Do đó, ăn một nửa chén rau bina nấu chín sẽ chứa một lượng kali cao hơn nhiều so với một nửa chén rau bina sống.

Rau xanh, rau bina và củ cải đường Thụy Sĩ sống tốt hơn là rau xanh nấu chín để tránh quá nhiều kali.

Tuy nhiên, chỉ ăn vừa phải những thực phẩm này, vì chúng cũng chứa nhiều oxalate, đối với những người nhạy cảm, làm tăng nguy cơ sỏi thận. Sỏi thận có thể làm tổn thương thêm mô thận và giảm chức năng thận.

  1. Quả chà là, nho khô và mận khô

Chà là, nho khô và mận khô là những loại trái cây khô phổ biến.

Khi trái cây được sấy khô, tất cả các chất dinh dưỡng của chúng được cô đặc, bao gồm kali.

Ví dụ, 1 chén mận cung cấp 1.274 mg kali, gần gấp 5 lần lượng kali được tìm thấy trong 1 chén mận tươi.

Hơn nữa, chỉ 4 quả chà là đã cung cấp 668 mg kali.

Với lượng kali cao trong các loại trái cây sấy khô thông thường này, tốt nhất bạn không nên dùng chúng trong khi ăn kiêng để đảm bảo mức kali vẫn tốt.

  1. Bánh quy xoắn, khoai tây chiên và bánh quy giòn

Thực phẩm ăn nhẹ sẵn như bánh quy xoắn, khoai tây chiên và bánh quy giòn có xu hướng thiếu chất dinh dưỡng và tương đối nhiều muối.

Ngoài ra, do những thực phẩm này dễ dàng ăn nhiều hơn kích thước phần được đề nghị, nên thường dẫn đến lượng muối thậm chí còn lớn hơn dự định.

Hơn nữa, nếu khoai tây chiên được làm từ khoai tây, chúng cũng sẽ chứa một lượng kali đáng kể.

Điểm mấu chốt

Nếu bạn bị bệnh thận, việc giảm lượng kali, phốt pho và natri có thể là một khía cạnh quan trọng trong việc kiểm soát bệnh.

Các loại thực phẩm chứa nhiều natri, kali và phốt pho được liệt kê ở trên cần được hạn chế hoặc tốt nhất nên tránh.

Hạn chế trong chế độ ăn uống và khuyến nghị lượng chất dinh dưỡng sẽ thay đổi dựa trên mức độ nghiêm trọng tổn thương thận của bạn.

Sau một chế độ ăn vì thận có thể gây nản chí và đôi khi hạn chế một chút. Tuy nhiên, hãy trao đổi với bác sĩ và một chuyên gia dinh dưỡng về thận có thể giúp bạn thiết kế chế độ ăn dành riêng cho nhu cầu cá nhân.

Nguồn tham khảo từ bài viết bởi Kaitlyn Berkheiser – Được đánh giá về mặt y tế bởi Tiến sĩ Atli Arnarson – Cập nhật ngày 27/04/2020 đăng trên trang Healthline.com